| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Sticklac, lac | màu cánh kiến | light brown | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | côn trùng cánh nửa cỡ nhỏ, sống thành bầy trên cây, tiết ra một chất nhựa màu đỏ thẫm, dùng để gắn | nuôi cánh kiến |
| N | chất do con cánh kiến tiết ra | xuất khẩu cánh kiến ~ màu cánh kiến |
Lookup completed in 208,496 µs.