| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Crossed | bắn chéo cánh sẻ | to lay a cross fire | |
| Crossed | rào cánh sẻ | to build a fence with posts set crosswise | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | tả hình đan chéo vào nhau hàng loạt như hình cánh chim sẻ | rào cánh sẻ ~ bắn chéo cánh sẻ |
Lookup completed in 182,011 µs.