bietviet

cáp quang

Vietnamese → English (VNEDICT)
optical cable
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cáp có lõi là sợi thuỷ tinh, có khả năng chuyển tải ánh sáng thay cho các tín hiệu điện, có thể truyền được một lượng thông tin rất lớn đi xa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 172,816 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary