bietviet

cát cứ

Vietnamese → English (VNEDICT)
to rule as a feud
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb To rule as a feud trước đời Đinh, mười hai sứ quân cát cứ mỗi người một địa phương | before the Dinh dynasty, twelve warlords ruled each a region as his feud
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chia cắt lãnh thổ để chiếm giữ và lập chủ quyền riêng, không phục tùng chủ quyền trung ương mỗi người cát cứ một phương ~ trước đời Đinh, mười hai sứ quân cát cứ các vùng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 76 occurrences · 4.54 per million #9,026 · Advanced

Lookup completed in 173,128 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary