| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| secant | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường thẳng cắt một đường cong hoặc cắt một số đường thẳng cho trước | cát tuyến của một đường tròn ~ cát tuyến của hai đường song song |
Lookup completed in 173,800 µs.