| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| verse, line of poetry | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị cơ bản của lời thơ, do từ tạo thành, có một tiết tấu nhất định, thường viết bằng một dòng | câu thơ lục bát ~ cắt nghĩa một câu thơ cổ |
Lookup completed in 154,958 µs.