bietviet

cây số

Vietnamese → English (VNEDICT)
kilometer
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Milestone đường rẽ ở chỗ cây số 5 | the turning is at milestone 5
Kilometer cách nhau ba cây số | three kilometers distant from each other
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N trụ xây hoặc cột chôn cạnh đường để làm mốc cho khoảng cách từng kilomet một, trên đó có ghi số kilomet tính từ một nơi nào đó hoặc cách xa một nơi nào đó xe dừng ở cây số 42 ~ cột cây số
N tên gọi thông thường của kilomet từ đây đến đó khoảng ba cây số
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 168 occurrences · 10.04 per million #6,046 · Advanced

Lookup completed in 177,646 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary