| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| filling station, petrol station | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trạm giao, bán xăng [và các nhiên liệu lỏng] cho các phương tiện giao thông, có thiết bị bơm và máy đo tính tự động | |
Lookup completed in 201,587 µs.