| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) trigger; (2) stork, egret; (3) police chief; (4) (postage) stamp | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Stork | cò bay thẳng cánh |
| noun | (nói về đồng ruộng) Immense (over which a stork can take a long flight) | Như cẩm | Trigger |
| noun | (nói về đồng ruộng) Immense (over which a stork can take a long flight) | bóp cò | to press the trigger |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chim có chân cao, cổ dài, mỏ nhọn, lông thường trắng, sống thành bầy ở gần vùng nước, ăn các loài tôm cá nhỏ | đục nước béo cò (tng) |
| N | người môi giới trong các hoạt động giao dịch như mua bán, chuyển nhượng, v.v. để kiếm lời [hàm ý coi thường] | cò vé xe ~ cò nhà đất |
| N | bộ phận của súng, khi tác động vào thì đạn nổ và đầu đạn được bắn đi | cò súng ~ bóp cò ~ súng cướp cò |
| N | nhị | cây đàn cò |
| Compound words containing 'cò' (35) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bóp cò | 32 | to pull, squeeze a trigger |
| cò quăm | 20 | ibis |
| cò thìa | 4 | black-faced spoonbill, plata-leaminor |
| con cò | 3 | miếng gỗ đẽo hình con cò, buộc ở trên cao để mắc dây go trong khung cửi thủ công |
| cò ke | 3 | |
| cò ruồi | 3 | cattle egret |
| lò cò | 3 | to hop (on one foot) |
| đàn cò | 3 | |
| bóp cò súng | 2 | to pull the trigger of a gun |
| cò bợ | 2 | ardeola, heron, Chinese pond heron, ardeola bacchus |
| cò cò | 2 | |
| cò lả | 2 | điệu hát dân gian, nét nhạc vui và nhịp nhàng, lời ca dựa vào thơ lục bát, tiếng chẵn trong câu thường được hát lặp lại |
| cò mồi | 2 | decoy, decoy-duck |
| cò trắng | 2 | little egret, egretta garzetta, white egret |
| nhảy lò cò | 2 | to hop |
| cò cưa | 1 | to perform badly (on a violin) |
| cò kè | 1 | to bargain, haggle |
| cò lửa | 1 | fiery stork, cinnamon bittern |
| cướp cò | 1 | to go off by accident, discharge accidentally |
| bấm cò | 0 | to pull a trigger |
| bẫy cò ke | 0 | dog trap |
| bẻ cò | 0 | to keep count by breaking sticks |
| chim cò | 0 | birds |
| chằng cò | 0 | use somebody else’s belongings |
| cò con | 0 | Petty |
| cò cử | 0 | To wheeze |
| cò hương | 0 | grey heron, black bittern |
| cò quay | 0 | roulette |
| cò rò | 0 | to walk with one’s head sunk between one’s shoulders |
| cò đen | 0 | jabiru |
| kèo cò | 0 | (cũng nói kèo nèo) Importune |
| lảy cò | 0 | to press the trigger |
| lử cò bợ | 0 | dog-tired, dead tired |
| mổ cò | 0 | type very slowly with two fingers |
| siết cò | 0 | to squeeze a trigger |
Lookup completed in 174,272 µs.