| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| useful | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Useful | động vật có ích | useful animals |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có tác dụng đem lại điều có lợi, đem lại hiệu quả tốt | động vật có ích ~ cố gắng học tập để trở thành người có ích cho gia đình và xã hội |
Lookup completed in 170,517 µs.