bietviet

cót

Vietnamese → English (VNEDICT)
bamboo mat
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vật hình tấm, được làm từ những nan tre nứa mỏng đan chéo và khít vào nhau, dùng để che đậy tấm cót ~ tường bằng cót
N đồ đựng [thường là thóc, ngô] được làm bằng tấm cót quây kín đặt trên một cái nong cót thóc ~ một cót ngô
N dây cót [nói tắt] đồng hồ đứt cót
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 13 occurrences · 0.78 per million #18,314 · Specialized

Lookup completed in 155,968 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary