| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to grate, creak | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Grind | tiếng cót két | Grinding souved | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng như tiếng tre nứa cọ xát xiết mạnh vào nhau, nghe hơi chói tai | tiếng chõng tre kêu cót két |
Lookup completed in 189,598 µs.