| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| alone, solitary, isolated, lonely; isolation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | chỉ riêng một mình, tách khỏi mọi liên hệ với xung quanh | sống cô độc trong túp lều tranh |
Lookup completed in 177,205 µs.