bietviet

cô bác

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N từ dùng để gọi thân mật những người cao tuổi coi như cùng một thế hệ với cha mẹ mình [nói khái quát] cảm ơn sự giúp đỡ tận tình của bà con cô bác
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 223,985 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary