| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stick and fist (the two arts of fighting) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | môn võ dùng gậy và môn võ dùng tay không; chỉ các môn võ nghệ á Đông [nói khái quát] | "Đường đường một đấng anh hào, Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài." (TKiều) |
Lookup completed in 179,991 µs.