| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| step, stage, phase | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khâu hoặc giai đoạn trong dây chuyền làm việc hoặc sản xuất mang tính công nghiệp | công đoạn lắp ráp ~ các công đoạn xử lí nước sạch |
Lookup completed in 162,839 µs.