| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fruitless or futile or vain attempt, fruitless or futile or vain | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công khó nhọc mà chẳng được gì [nói khái quát] | làm cả tháng trời giờ thành công cốc |
Lookup completed in 158,271 µs.