| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| justice; just, fair; public works, civil engineering | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngành chuyên môn về quản lí và xây dựng các công trình công cộng [như cầu cống, đường sá, v.v.] | sở giao thông công chính ~ nhân viên sở công chính |
Lookup completed in 211,461 µs.