bietviet

công chính

Vietnamese → English (VNEDICT)
justice; just, fair; public works, civil engineering
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngành chuyên môn về quản lí và xây dựng các công trình công cộng [như cầu cống, đường sá, v.v.] sở giao thông công chính ~ nhân viên sở công chính
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 56 occurrences · 3.35 per million #10,424 · Advanced

Lookup completed in 211,461 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary