| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| task, job, work, undertaking | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | việc lớn có tính chất chung cho cả xã hội | công cuộc kháng chiến kiến quốc ~ công cuộc xây dựng nước nhà |
Lookup completed in 152,808 µs.