| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| official mission, travel | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [nhân vật quan trọng] đi công tác, đi làm việc công ở nơi xa [thường là ra nước ngoài] | thủ tướng đang công du ở nước ngoài |
Lookup completed in 185,761 µs.