| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| workers and peasants | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công nhân và nông dân [nói gộp] | khối liên minh công nông |
| N | xe công nông [nói tắt] | đường cấm công nông và xe thồ |
Lookup completed in 176,434 µs.