| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be paid by the day | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tiền công lao động từng ngày | lương công nhật |
| N | việc làm mà tiền công được tính theo từng ngày một | làm công nhật |
Lookup completed in 227,888 µs.