| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| arithmetic ratio | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | số mà cộng vào mỗi số hạng của một cấp số cộng thì được số hạng liền sau | cấp số cộng 5, 10, 15, 20, 25, 30 có công sai 5 |
Lookup completed in 177,070 µs.