| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| plaza, circle, work site | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nơi tiến hành công việc xây dựng hoặc khai thác, có tập trung đông người và phương tiện | công trường khai thác đá ~ công trường xây dựng ~ làm việc ngoài công trường |
Lookup completed in 173,588 µs.