bietviet

công trường

Vietnamese → English (VNEDICT)
plaza, circle, work site
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nơi tiến hành công việc xây dựng hoặc khai thác, có tập trung đông người và phương tiện công trường khai thác đá ~ công trường xây dựng ~ làm việc ngoài công trường
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 102 occurrences · 6.09 per million #7,824 · Advanced

Lookup completed in 173,588 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary