| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| shop, workshop, atelier | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình thức tổ chức sản xuất cơ bản trong thời đại công nghiệp, hoạt động dựa vào một hệ thống máy móc nhất định | |
Lookup completed in 177,970 µs.