| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| straitened | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nghèo túng và khốn đốn hết sức | cuộc sống cùng quẫn ~ cảnh nhà cùng quẫn |
| A | nguy khốn, không có lối thoát | bị dồn vào thế cùng quẫn ~ cơn cùng quẫn |
Lookup completed in 199,394 µs.