bietviet

cùng quẫn

Vietnamese → English (VNEDICT)
straitened
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A nghèo túng và khốn đốn hết sức cuộc sống cùng quẫn ~ cảnh nhà cùng quẫn
A nguy khốn, không có lối thoát bị dồn vào thế cùng quẫn ~ cơn cùng quẫn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 199,394 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary