bietviet

cút

Vietnamese → English (VNEDICT)
to scram, get lost
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đồ đựng hình giống cái chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu hoặc để đong lường, có dung tích khoảng bằng 1/4 hoặc 1/8 lít
N đơn vị đong lường dân gian bằng khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít
V đi khỏi nơi nào đó ngay vì bắt buộc, vì bị xua đuổi [hàm ý khinh]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 29 occurrences · 1.73 per million #13,771 · Advanced

Lookup completed in 182,917 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary