bietviet

cũng nên

Vietnamese → English (VNEDICT)
maybe, perhaps, possibly
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán, có phần hơi khẳng định có khi nó biết rồi cũng nên ~ "Trai tứ chiếng gái giang hồ, Gặp nhau làm nổi cơ đồ cũng nên." (Cdao)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 64 occurrences · 3.82 per million #9,796 · Advanced

Lookup completed in 176,323 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary