| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| function, ability | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | năng lượng cơ học, gồm động năng và thế năng | biến điện năng thành cơ năng |
| N | chức năng của một cơ quan ở sinh vật | phục hồi cơ năng của tuyến giáp |
Lookup completed in 233,697 µs.