| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| property, power, potential | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | toàn bộ nói chung nhà cửa, ruộng đất và những tài sản khác đã gây dựng được | xây dựng cơ ngơi ~ một cơ ngơi bề thế |
Lookup completed in 177,892 µs.