| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (daily) meal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơm ăn mỗi bữa hằng ngày [thường không có gì đặc biệt] | cửa hàng bán cơm bữa |
| N | chuyện thường xuyên xảy ra, không có gì là lạ | chuyện cơm bữa ~ cãi nhau như cơm bữa |
Lookup completed in 203,540 µs.