| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| determined decided, firm, resolved | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | dứt khoát không thay đổi ý định, lập trường cho dù có gặp phải trở lực gì | cách xử lí thiếu cương quyết ~ nói thế nào cũng cương quyết không nhận |
Lookup completed in 194,030 µs.