| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to go off by accident, discharge accidentally | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [cò súng] làm cho đạn phát nổ sớm ngoài ý muốn, trong khi chưa định bắn | súng bị cướp cò |
Lookup completed in 175,168 µs.