bietviet

cười vỡ bụng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to split one’s sides with laughter
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X cười to và thành tràng dài mãi không thôi, đến mức như không thể nín nhịn được, trước một việc quá buồn cười được một bữa cười vỡ bụng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 192,565 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary