| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| glass bead | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cổ tay, cổ chân | đôi cườm tay đầy đặn |
| N | hạt nhỏ bằng thuỷ tinh, đá, bột, v.v., thường có màu sắc đẹp, xâu thành chuỗi để làm vật trang sức hoặc trang trí | chuỗi hạt cườm |
| N | vòng lông lốm đốm nhiều màu sắc quanh cổ chim, trông giống như những hạt cườm | con chim cu cổ cườm |
| Compound words containing 'cườm' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cu cườm | 0 | xem cu gáy |
Lookup completed in 220,251 µs.