| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| violence | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sức mạnh chiếm ưu thế về quân sự, chính trị hoặc kinh tế, dựa vào để áp bức, xâm lược nước khác | chính nghĩa thắng cường quyền |
Lookup completed in 168,393 µs.