| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bet | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đặt cọc | tôi cược 1 triệu trước |
| V | như cuộc | anh cược với tôi 100 đô la |
| Compound words containing 'cược' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đặt cược | 66 | đặt tiền hoặc tài sản để cá cược |
| cá cược | 45 | đánh cuộc ăn tiền [nói khái quát] |
| đánh cược | 0 | như đánh cuộc |
Lookup completed in 184,580 µs.