| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| package, package deal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | hết thảy, toàn bộ, không trừ một thành phần nào, trong tổng thể những cái, những việc được nói đến | kế hoạch viện trợ cả gói ~ giao khoán cả gói |
Lookup completed in 186,993 µs.