| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to arrange | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To arrange (nói về vốn nghệ thuật cũ) | cải biên một vở tuồng cổ | to arrange a traditional classical drama |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | sửa đổi hoặc biên soạn lại [thường nói về tác phẩm nghệ thuật] cho phù hợp với yêu cầu mới | tác giả đã cải biên vở chèo cổ thành vở chèo hiện đại |
Lookup completed in 177,518 µs.