| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| feeling, sentiment | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Sympathy | cảm tình cá nhân | partiality |
| noun | Sympathy | không phê bình bạn vì cảm tình cá nhân là sai | abstaining from criticizing one's friend out of partiality is wrong |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tình cảm tốt [đối với người, với sự việc] | gây được cảm tình ~ có cảm tình với nhau |
Lookup completed in 173,882 µs.