bietviet

cảng hàng không

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sân bay lớn, có công trình và thiết bị chuyên dùng cho việc bốc dỡ hàng hoá và hành khách lên xuống cảng hàng không dân dụng Nội Bài
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 18 occurrences · 1.08 per million #16,467 · Specialized

Lookup completed in 208,887 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary