| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| vigilance; vigilant, aware | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chú ý đề phòng và có cảm giác nhạy bén trước sự biến đổi xấu đi của tình hình hoặc trước mối nguy hiểm có thể xảy ra | mọi người cảnh giác trước những tin đồn nhảm |
Lookup completed in 177,649 µs.