| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nature; spectacle, sight | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Scenery | nhìn cảnh vật chung quanh | to look at the surrounding scenery | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cảnh thiên nhiên và sự vật cụ thể bày ra trước mắt | cảnh vật thay đổi ~ ngắm nhìn cảnh vật hai bên đường |
Lookup completed in 157,059 µs.