| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| forbidden zone, out of bounds area | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khu vực cấm, người không có phận sự không được qua lại | khu cấm địa của doanh trại quân đội |
| N | khu vực sát cầu môn, không cho phép cầu thủ đội nhà phạm lỗi vì dễ bị phạt đền | đi bóng vào vùng cấm địa |
Lookup completed in 176,407 µs.