| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stripe, badge (showing army rank) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dấu hiệu chỉ cấp quân hàm, đeo ở hai cầu vai hoặc ở hai ve cổ áo | mặc bộ quân phục mang cấp hiệu đại tá |
Lookup completed in 184,711 µs.