| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to trouble oneself (to do something) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bỏ ra nhiều công sức làm việc gì | ông cất công tìm kiếm cả năm nay ~ đã cất công đi mấy chục cây số, chẳng lẽ lại về không? |
Lookup completed in 157,434 µs.