| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to resist | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To contend | một mình cầm cự với cả một đơn vị địch | to contend single-handed with a whole enemy unit |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giữ thế chống đỡ, giằng co nhằm giữ vững hoặc kéo dài thêm thời gian | một mình cầm cự với cả toán cướp |
Lookup completed in 191,876 µs.