| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Watch-announcing | trống cầm canh | the watch-announcing tomtom | |
| Sporadic | tiếng súng bắn lúc dồn dập, lúc cầm canh | the shelling was now fast and thick, now sporadic | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [tín hiệu âm thanh] báo hiệu từng canh một | tiếng mõ cầm canh |
| V | [âm thanh] nghe đều đều, từng lúc lại vang lên trong đêm tối | đại bác bắn cầm canh ~ tiếng pháo nổ cầm canh |
Lookup completed in 157,537 µs.