| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| server, attendant (to a high-ranking official) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhân viên phục vụ riêng về mặt sinh hoạt hằng ngày cho cán bộ trung, cao cấp [thường là trong quân đội] | |
Lookup completed in 170,807 µs.