| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pray for good chances in love | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cầu [xin thần thánh] cho được may mắn về đường tình duyên [theo tín ngưỡng dân gian] | tôi cầu duyên cho chị tôi |
Lookup completed in 175,668 µs.